| STT | DÙNG CHO MÁY IN | HỘP MỰC | TRANG IN | ||
| No | Machine Compatiblility/Description | Item No | Page Yield | ||
| 1 | HP LaserJet 5L/6L, 3100 | Flex 06F | 2,500 | ||
| 2 | HP
LaserJet 1010/1012/1015/1018/1020/1022/M1319F 3015/3020/3030/3050/3055Z/3052/3055/M1005 Canon LBP 2900/3000 |
Flex 12A | 2,000 | ||
| 3 | HP LaserJet 1300 | Flex 13A | 2,500 | ||
| 4 | HP
LaserJet 1000/1200/1220, 3300/3380 Canon LBP 1210 |
Flex 15A | 2,500 | ||
| 5 | HP LaserJet 1150 | Flex 24A | 2,500 | ||
| 6 | HP LaserJet 4000/4050 | Flex 27A | 6,000 | ||
| 7 | HP
LaserJet 5000/5000N/5100 Canon LBP 840/850/870/880/910 |
Flex 29X | 10,000 | ||
| 8 | HP
LaserJet 1005/1006 Canon LBP 3050/3100/3151 |
Flex 35A | 1,500 | ||
| 9 | HP
1505/1505N/M1522N/M1522NF/M1120MFP Canon LBP 3250 |
Flex 36A | 2,000 | ||
| 10 | HP
LaserJet 1160/1320/3390/3392 Canon LBP 3300 |
Flex 49A | 2,500 | ||
| 11 | HP
LaserJet P2010/P2014/P2015/P2015d/P2015n/M2727 Canon LBP 3370/3310 |
Flex 53A | 3,000 | ||
| 12 | HP
LaserJet 1100/1100A, 3200 Canon LBP 800/810/1120 |
Flex 92A | 2,500 | ||
| 13 |
|
Flex 96A |
|
||
| - Bảng giá bán có hiệu lực kể từ ngày 01/07/2011. | |||||
| - Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT (10%). | |||||
| - Sản Phẩm Mực FlexOffice được bảo hành 100% đến hết mực. | |||||
| - Bảo trì máy in miễn phí, nạp mực miễn phí lần đầu tiên | |||||
| LIÊN HỆ : Phòng Kinh Doanh - 08 3868 3537 | |||||
| hoặc Mr. Triều - 0933 47 57 99 | |||||
| email: Trieu.nm@flexoffice.com.vn | |||||